Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
touch up


verb
alter so as to produce a more desirable appearance (Freq. 1)
- This photograph has been retouched!
Syn:
retouch
Topics:
photography, picture taking
Hypernyms:
enhance
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.